Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

スピーチをすると必かならずと言いうほどあがってしまう。
Mỗi lần phát biểu, tôi luôn cảm thấy rất lo lắng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

スピーチ
bài phát biểu
為る
する
làm
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
言う
いう
nói
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật