Dịch nghĩa:
スピーチするときは絶対あがっちゃうんだよ。
Mỗi khi phải phát biểu, tôi luôn cảm thấy lo lắng.
Từ vựng:
Hán tự:
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh