Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スピーキングの
練習
れんしゅう
をもっとしないとな。
Tớ cần phải luyện tập nói nhiều hơn nữa.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
スピーキング
nói (liên quan đến học tiếng Anh)
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
為る
する
làm
Hán tự:
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học