Dịch nghĩa:

Bạn muốn thịt bò nướng độ nào?

Hán tự:

Thiêu nướng; đốt
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1