Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スティーブ、
昨晩
さくばん
はよく
寝
ね
れましたか。
Steve, bạn ngủ ngon tối qua không?
Từ vựng:
昨晩
さくばん
tối qua
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
寝れる
ねれる
có thể ngủ
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ