Dịch nghĩa:
スチュワーデスが旅客機の残骸から救出された。
Tiếp viên hàng không đã được cứu thoát từ đống đổ nát của máy bay.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
客
Khách
khách
機
Cơ
máy móc; cơ hội
残
Tàn
còn lại; dư
骸
Hài
xương; cơ thể; xác
救
Cứu
cứu giúp
出
Xuất
ra ngoài