Dịch nghĩa:
スタッフ全員が出席したわけではありません。
Không phải tất cả nhân viên đều có mặt.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
員
Viên
nhân viên; thành viên
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp