Dịch nghĩa:
スウェーデンには独自の言語がある。
Thụy Điển có ngôn ngữ riêng.
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
自
Tự
bản thân
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ