Dịch nghĩa:
ジリは恥ずかしかったから、ただ出て行くだけだった。
Jill cảm thấy xấu hổ, chỉ biết rời đi.
Từ vựng:
Hán tự:
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng