Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンは
眠
ねむ
っている
赤
あか
ん
坊
ぼう
を
起
お
こさないようにした。
John đã cố gắng không đánh thức đứa bé đang ngủ.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
眠る
ねむる
ngủ
赤ん坊
あかんぼう
em bé; trẻ sơ sinh
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
起
Khởi
thức dậy