Dịch nghĩa:
ジョンは大きくなって偉大な芸術家になった。
John đã trưởng thành và trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ