Dịch nghĩa:
ジョンは夜の12時より前に床についたことはほとんどない。
John hiếm khi đi ngủ trước 12 giờ đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ
前
Tiền
phía trước; trước
床
Sàng
giường; sàn