Dịch nghĩa:
ジョンの事業はまったくの失敗であると判った。
Hoạt động kinh doanh của John hoàn toàn thất bại.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu