Dịch nghĩa:
ジョンに起こった出来事について聞きましたか。
Bạn đã nghe về sự việc xảy ra với John chưa?
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe