Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャムをたくさん
入
い
れた、ロシア
紅茶
こうちゃ
がおいしかった。
Trà đen Nga với nhiều mứt thật ngon.
Từ vựng:
ジャム
mứt
入れる
いれる
đưa vào
紅茶
こうちゃ
trà đen
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà