Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジャックは私わたしたちのために料理りょうりをするのに忙いそがしい。
Jack đang bận rộn nấu ăn cho chúng tôi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

ジャック
quân J
私たち
わたしたち
chúng tôi
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
為る
する
làm
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
料
Liệu phí; nguyên liệu
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
忙
Mang bận rộn; bận rộn; không yên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật