Dịch nghĩa:
ジャックは棚の上の雑誌を取ろうと手を伸ばした。
Jack đã với tay lên kệ để lấy tạp chí.
Từ vựng:
Hán tự:
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
上
Thượng
trên
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài