Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは
人生
じんせい
に
何
なに
の
目的
もくてき
も
持
も
たない。
Jack không có mục đích gì trong cuộc sống.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ジャック
quân J
人生
じんせい
cuộc đời
何
なん
gì
目的
もくてき
mục đích; mục tiêu
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
何
Hà
gì
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
持
Trì
cầm; giữ