Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックはたしかメアリーのまたいとこだと
思
おも
う。
Tôi nghĩ Jack chắc là họ hàng xa của Mary.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
ジャック
quân J
確か
たしか
chắc chắn; nhất định
又
また
lại; một lần nữa
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ