Dịch nghĩa:
ジムは船から降りて土手まで登って行った。
Jim đã xuống thuyền và leo lên bờ.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
手
Thủ
tay
登
Đăng
leo; trèo lên
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng