Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジオキャッシングというのは新あたらしいスポーツだ。
Geocaching là một môn thể thao mới.

Ngữ pháp:

A。というのは B。(Toiu no wa~)

Dùng để giải thích hoặc cung cấp thông tin bổ sung cho A; 'tức là', 'nói cách khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

ジオキャッシング
định vị địa lý
言う
いう
nói
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スポーツ
thể thao

Hán tự:

新
Tân mới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật