Dịch nghĩa:

Jane đã trải qua một cuối tuần rất buồn chán.

Hán tự:

退
Thoái rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
Khuất nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
Chu tuần
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
Quá làm quá; vượt quá; lỗi