Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェーンはとても
幸
しあわ
せそうにみえる。
Jane trông rất hạnh phúc.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
そう
có vẻ
Hán tự:
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn