Dịch nghĩa:
ジェーンのこのネックレスは彼女のおばあさんからの贈り物です。
Chiếc vòng cổ này của Jane là món quà từ bà của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề