Dịch nghĩa:
ジェラール・ド・ネルヴァルが『東方紀行』を書いた。
Gérard de Nerval đã viết "Voyage en Orient".
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
書
Thư
viết