東方 [Đông Phương]

とうほう
ひがしかた
ひがしがた
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Hướng đông

JP: 日本にほん中国ちゅうごく東方とうほうにある。

VI: Nhật Bản nằm về phía đông của Trung Quốc.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Phương Đông

Danh từ chung

Lĩnh vực: Võ thuật

Đấu sĩ phía đông trong một trận đấu (ví dụ như đấu vật sumo)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジェラール・ド・ネルヴァルが『東方とうほう紀行きこう』をいた。
Gérard de Nerval đã viết "Voyage en Orient".

Hán tự

Từ liên quan đến 東方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 東方
  • Cách đọc: とうほう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: phía đông, phương đông; khu vực/địa vực/khối nước ở phía đông.
  • Sắc thái: văn viết/trang trọng hơn so với 東(ひがし) hay 東の方.

2. Ý nghĩa chính

  • Hướng đông hoặc phần ở phía đông của một khu vực.
  • Các nước/phương Đông theo ngữ dụng văn hóa–lịch sử, đối chiếu với 西方.
  • Dùng trong văn chương, địa lý, thời tiết, nghiên cứu văn hóa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 東(ひがし): “hướng đông” nói chung, trung tính/khẩu ngữ hơn.
  • 東側(ひがしがわ): “phía/bên phía đông” (một vật/thực thể có hai phía).
  • 東部(とうぶ): “khu vực phía đông” trong phân vùng hành chính–địa lý.
  • 東洋(とうよう): “Đông phương/Phương Đông” mang sắc thái văn hóa–văn minh.
  • 東方 thiên về văn phong trang trọng hoặc văn học; khi nói đời thường có thể dùng 東の方.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 東方に位置する/広がる:Nằm/Trải rộng về phía đông.
    • 東方の国々/文化/地域:Các nước/Văn hóa/Khu vực phương Đông.
    • 東方からの風/移民/影響:Gió/Di dân/Ảnh hưởng từ phương Đông.
  • Ngữ cảnh: văn bản học thuật, mô tả địa lý–khí tượng, bài viết văn hóa, văn chương.
  • Lưu ý: với bản đồ/điều hướng thực địa, dùng hoặc 東側 thường tự nhiên hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Hướng đông Trung tính/khẩu ngữ.
東の方 Gần nghĩa Phía đông Diễn đạt đời thường.
東部 Liên quan Miền đông Phân vùng hành chính–địa lý.
東洋 Đồng nghĩa theo văn hóa Đông phương Sắc thái văn minh/khái niệm.
西方 Đối nghĩa Phương tây Đối hướng đối vực.
西側/西部 Đối lập Phía tây/miền tây Trái nghĩa theo không gian.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (トウ/ひがし): phía đông; hình tượng mặt trời mọc sau cây.
  • (ホウ/かた/かたち): phương hướng; cũng mang nghĩa “phía, bên”.
  • Hợp nghĩa: (đông) + (phía/phương) → phương đông.

7. Bình luận mở rộng (AI)

東方 thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, gợi cảm giác rộng và có tính khái quát. Khi viết học thuật, hãy nhất quán thuật ngữ với 東部/東側 nếu nói phân khu cụ thể; dùng 東洋 khi nhấn vào phạm trù văn minh.

8. Câu ví dụ

  • 市の東方に新しい工業団地が造成された。
    Một khu công nghiệp mới được xây ở phía đông của thành phố.
  • 風は東方から西へと吹いている。
    Gió thổi từ phương đông sang tây.
  • この地域は国の東方に位置する。
    Khu vực này nằm ở phía đông của quốc gia.
  • 東方の文化は多様で奥深い。
    Văn hóa phương Đông đa dạng và sâu sắc.
  • 島の東方沖で地震が発生した。
    Động đất xảy ra ngoài khơi phía đông hòn đảo.
  • 探検隊は東方へ進路を取った。
    Đoàn thám hiểm chọn lộ trình về phía đông.
  • 古記録には東方への交易路が記されている。
    Trong ghi chép cổ có ghi con đường giao thương hướng đông.
  • 季節風は東方から湿った空気を運ぶ。
    Gió mùa mang không khí ẩm từ phương đông tới.
  • 彼は東方思想の研究で知られている。
    Anh ấy nổi tiếng với nghiên cứu về tư tưởng phương Đông.
  • 都市圏の東方に新空港が開業した。
    Một sân bay mới đã mở cửa ở phía đông vùng đô thị.
💡 Giải thích chi tiết về từ 東方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?