Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジェイはその
古
ふる
いはさみを
拾
ひろ
い
上
あ
げた。
Jay đã nhặt chiếc kéo cũ lên.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
拾い上げる
ひろいあげる
nhặt lên
Hán tự:
古
Cổ
cũ
拾
Thập
nhặt; tìm thấy
上
Thượng
trên