Dịch nghĩa:
シンと静まった部室。響くのは、クロッキー帳に擦れる鉛筆の音だけ。
Phòng hoạt động yên tĩnh. Chỉ nghe thấy tiếng bút chì cọ xát vào sổ vẽ.
Từ vựng:
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
室
Thất
phòng
響
Hưởng
vang vọng
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
擦
Sát
cọ xát; chà
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn