シン

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

mỏng

🔗 シンクライアント

Danh từ chung

xương ống chân

🔗 シンガード

Danh từ dùng như tiền tố

Lĩnh vực: Hóa học

tiền tố syn-

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シンハラはなすの?
Bạn có nói tiếng Sinhala không?
シンとしずまった部室ぶしつひびくのは、クロッキーちょうれる鉛筆えんぴつおとだけ。
Phòng hoạt động yên tĩnh. Chỉ nghe thấy tiếng bút chì cọ xát vào sổ vẽ.