Dịch nghĩa:
ショッピングモールで新しい帽子買ったんだ。
Tôi đã mua một chiếc mũ mới ở trung tâm thương mại.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
買
Mãi
mua