Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シャンプーとセットをお
願
ねが
いします。
Xin vui lòng gội đầu và xả.
Từ vựng:
シャンプー
dầu gội
セット
bộ
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn