Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シカゴカブスは
1908年
せんきゅうひゃくはちねん
を
最後
さいご
にワールドシリーズに
勝
か
ったことがない。
Chicago Cubs đã không thắng World Series kể từ năm 1908.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
シカゴ
Chicago
年
ねん
năm
最後
さいご
Kết thúc
ワールドシリーズ
World Series
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
勝
Thắng
chiến thắng