~により (〜ni yori) Biểu thị lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra; 'bằng', 'thông qua', 'do'. JLPT N2
~わりには (〜wari ni wa) Diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế; 'mặc dù', 'xét về', 'dù cho'. JLPT N3