~わりには
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + わりには, い-Adjective + わりには, な-Adjective + だわりには, Noun + だわりには
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~わりには được sử dụng để làm nổi bật sự tương phản giữa những gì được mong đợi từ một điều kiện nhất định và kết quả thực tế. Có thể được dịch là 'mặc dù', 'xét theo', hoặc 'dù cho'.
Ví dụ:
1. 彼はあまり勉強しないわりには、テストの点数が高いです。
Anh ấy không học nhiều mà điểm thi lại cao.
2. この料理は見た目が悪いわりには、味は美味しいです。
Món này nhìn không đẹp nhưng vị lại ngon.
3. 彼女は若いわりには、とても落ち着いていますね。
Cô ấy trẻ mà rất điềm tĩnh nhỉ.
4. この部屋は狭いわりには、家賃が高いです。
Phòng này nhỏ mà giá thuê lại cao.