~わりには
JLPT N3
Diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế; 'mặc dù', 'xét về', 'dù cho'.

Cấu trúc:

Verb-casual + わりには, い-Adjective + わりには, な-Adjective + だわりには, Noun + だわりには

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~わりには được sử dụng để làm nổi bật sự tương phản giữa những gì được mong đợi từ một điều kiện nhất định và kết quả thực tế. Có thể được dịch là 'mặc dù', 'xét theo', hoặc 'dù cho'.

Ví dụ:

Anh ấy không học nhiều mà điểm thi lại cao.
Món này nhìn không đẹp nhưng vị lại ngon.
Cô ấy trẻ mà rất điềm tĩnh nhỉ.
Phòng này nhỏ mà giá thuê lại cao.