Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サミー・デービスはすばらしい
歌手
かしゅ
だった。
Sammy Davis là một ca sĩ tuyệt vời.
Từ vựng:
サミー
Sammy; Samy; Sami; Samie
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
歌手
かしゅ
ca sĩ
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay