Dịch nghĩa:
サミットが開かれるのはこの部屋です。
Hội nghị thượng đỉnh sẽ được tổ chức tại phòng này.
Từ vựng:
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng