Dịch nghĩa:
サッカー・ホッケー・バスケットボール・バレーボールのような団体競技が好きです。
Tôi thích các môn thể thao đồng đội như bóng đá, khúc côn cầu, bóng rổ và bóng chuyền.
Từ vựng:
Hán tự:
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó