ホッケー
Danh từ chung
khúc côn cầu (sân)
JP: ボクシングやホッケーのようなスポーツは好きです。
VI: Tôi thích các môn thể thao như boxing và hockey.
🔗 フィールドホッケー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはホッケーをしたんだ。
Tom đã chơi hóckey.
トムは才能のあるホッケープレーヤーです。
Tom là một cầu thủ khúc côn cầu tài năng.
トムとメアリーはホッケーをしたんだ。
Tom và Mary đã chơi hóckey.
ボクシングやホッケーのようなスポーツは好きではない。
Tôi không thích các môn thể thao như là boxing hay là khúc côn cầu.
「なにかのユニフォーム?」「そ!あたし、フィールドホッケーやってるから」
"Cái gì đó, đồng phục sao?" "Đúng vậy! Tôi đang chơi khúc côn cầu."
ホッケーやサッカーでは点数はゴール数で数えられる。
Trong bóng đá và khúc côn cầu, điểm được tính bằng số bàn thắng.
サッカー・ホッケー・バスケットボール・バレーボールのような団体競技が好きです。
Tôi thích các môn thể thao đồng đội như bóng đá, khúc côn cầu, bóng rổ và bóng chuyền.
サッカー・ホッケー・バスケットボール・バレーボールのようなチームスポーツが好きです。
Tôi thích các môn thể thao đồng đội như bóng đá, khúc côn cầu, bóng rổ và bóng chuyền.