フィールドホッケー
フィールド・ホッケー

Danh từ chung

khúc côn cầu trên sân

JP: 「なにかのユニフォーム?」「そ!あたし、フィールドホッケーやってるから」

VI: "Cái gì đó, đồng phục sao?" "Đúng vậy! Tôi đang chơi khúc côn cầu."

🔗 ホッケー

Từ liên quan đến フィールドホッケー