Dịch nghĩa:
サッカーは胸がわくわくするような競技だ。
Bóng đá là một môn thể thao khiến trái tim bạn rộn ràng.
Từ vựng:
Hán tự:
胸
Hung
ngực
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật