Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サダコはこれまでに、
643羽
ろっぴゃくよんじゅうさんわ
の
折
お
り
鶴
づる
を
折
お
りました。
Sadako đã gấp được 643 con hạc giấy.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
折り鶴
おりづる
hạc giấy; hạc origami
折る
おる
bẻ; gãy; bẻ gãy; ngắt; hái (ví dụ: hoa)
Hán tự:
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
折
Chiết
gấp; bẻ
鶴
Hạc
sếu; cò