Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コーヒー、一いち口くちいただいてもいいかしら?
Tôi có thể xin một ngụm cà phê được không?

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

~かしら (〜kashira)

Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4

Từ vựng:

一口
ひとくち
miếng; miếng ăn
頂く
いただく
nhận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

一
Nhất một
口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật