Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒー、
一
いち
口
くち
いただいてもいいかしら?
Tôi có thể xin một ngụm cà phê được không?
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
一口
ひとくち
miếng; miếng ăn
頂く
いただく
nhận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
一
Nhất
một
口
Khẩu
miệng