Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

コンピューターを使つかっています。スイッチを切きらないでください。
Tôi đang sử dụng máy tính, đừng tắt công tắc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật