Dịch nghĩa:
コンピューターがこの会社に導入されつつあります。
Máy tính đang được đưa vào sử dụng trong công ty này.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
入
Nhập
vào; chèn