Dịch nghĩa:
コンサートの前で少ししか時間がありません。
Chúng ta chỉ có một chút thời gian trước buổi hòa nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
少
Thiếu
ít
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian