Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コメントをいただけると
助
たす
かります。
Rất mong nhận được bình luận của bạn.
Từ vựng:
コメント
bình luận
頂く
いただく
nhận
助かる
たすかる
được cứu; sống sót
Hán tự:
助
Trợ
giúp đỡ