Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コメディは
人
ひと
を
笑
わら
わせるものである。
Hài kịch là thứ làm người ta cười.
Từ vựng:
コメディ
hài kịch
人
ひと
người; ai đó
笑う
わらう
cười
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
人
Nhân
người
笑
Tiếu
cười