Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コショウは
入
い
れない
方
ほう
がいいんじゃないかな?
Có lẽ không nên cho tiêu vào?
Từ vựng:
胡椒
こしょう
tiêu
入れる
いれる
đưa vào
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
方
Phương
hướng; người; lựa chọn