Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ココアにマシュマロを
入
い
れるのは
好
す
き?
Bạn có thích cho marshmallow vào cocoa không?
Từ vựng:
ココア
ca cao
マシュマロ
kẹo dẻo
入れる
いれる
đưa vào
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó