Dịch nghĩa:
コインが机の下に転がってったんだよ。
Đồng xu lăn dưới gầm bàn.
Hán tự:
机
Cơ
bàn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi